Tuệ và Giác Ngộ

16:27

BS. Phạm Doãn



Phần một: Đại cương về Tuệ

Mục Lục:

I. Thuật ngữ về Tuệ

II. Ý nghĩa của Tuệ

  1. Ý nghĩa của tuệ trong đời thường
  2. Ý nghĩa của tuệ trong Đạo Phật
  3. Tuệ, Wisdom, paññā, prajñā là những từ đồng nghĩa

III. Tu tập tuệ là phương pháp đặc thù riêng của Đạo Phật

IV. Tuệ trong ý nghĩa của tiến hóa tâm linh

  1. Tuệ của khoa học và tuệ giải thoát
  2. Từ không đến có
  3. Tiến hóa sinh vật và tiến hóa tâm linh

V. Tuệ và Giác ngộ có thể mô tả và hiểu được

VI. Bảy mươi ba loại Trí

VII. Mười sáu tuệ minh sát

VIII. Thực hiện Tuệ qua pháp học và pháp hành

  1. Pháp học (pariyatti)
  2. Pháp hành (patipatti)


Phần hai:
Tuệ phát sinh do tu tập Thiền Định và Tuệ Quán

I. Thiền Định

1. Tuệ của thiền định
2. Ánh sáng tâm trí
3. Các pháp chân đế: 28 loại sắc pháp và các tổ hợp sắc (rūpa-kalāpa), Sát-na tâm và các lộ trình của tâm
4. Sự cần thiết của thiền định
5. Đạo Phật sử dụng thiền định như công cụ để thực hiện tuệ quán
6. Giải thích một số các chất vấn: Visuddhimagga, Jhāna, Cận định, Sát-na định, Ly dục ly ác pháp, định thế gian (hiệp thế) và xuất thế gian (thánh định).
7. Mục đích của thiền định để thực hiện cái gọi là “như thực rõ biết”
8. Đức Phật đã tu tập thiền định và ca ngợi sự tu tập thiền định

II. Tuệ Quán

1. Phương pháp Tuệ Quán (Vipassanā)
2. Nguyên lý của Tuệ quán: Thấy như thực (yathābhūtaṁ pajānāti, seeing as it is)
3. Thế nào là “hành thâm bát nhã”.
4. Mối liên hệ giữa Tuệ Quán và Thiền Định
5. Bốn đạo lộ
6. Việc kiểm chứng các trải nghiệm trong khi tu tập
7. Định và Tuệ trong phương pháp luận khoa học: Quy nạp và Diễn dịch


Phần ba: Tuệ và sự Giác Ngộ của Đạo Phật



0 comments:

Đăng một Nhận xét